corporation
/ˌkɔːrpəˈreɪʃən/ A1
Nghĩa
tập đoàn
danh từ
Định nghĩa · A large company or group of companies.
“He works for a corporation.”Anh ấy làm việc cho một tập đoàn.
“The corporation has many branches worldwide.”Tập đoàn có nhiều chi nhánh trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
companyenterprise
Cụm hay dùng
multinational corporationcorporate governance
Họ từ
corporate (adj)
Cấu tạoTừ 'corporation' được hình thành từ 'corpus' (cơ thể) và hậu tố '-ation'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện quy mô trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ các công ty lớn.