Kho từ › environment › landfill

landfill

B1 n. 📁 environment TOEIC
bãi chôn lấp rác
UK /ˈlænd.fɪl/ · US /ˈlænd.fɪl/
A site for burying waste materials.
Sending electronics to landfill is now banned.
→ Việc đưa thiết bị điện tử ra bãi chôn lấp hiện đã bị cấm.
The city plans to reduce landfill dependency.→ Thành phố có kế hoạch giảm sự phụ thuộc vào bãi chôn lấp.
Đồng nghĩa
dumpwaste site
Collocations
landfill sitelandfill wastelandfill diversionreduce landfilllandfill tax
Họ từ
fill (v.) lấp đầyland (n.) đất
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về ô nhiễm môi trường.
landfill diversion = tỷ lệ rác không đưa vào bãi chôn lấp — chỉ số ESG quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...