offset
Nghĩa
Định nghĩa · to balance or compensate for something
“The firm buys credits to offset its emissions.”Công ty mua tín chỉ để bù đắp lượng khí thải.
“A tree-planting scheme offsets production impact.”Chương trình trồng cây bù đắp tác động sản xuất.
Mẹo IELTS · Dùng 'offset' để thể hiện sự cân bằng trong bài viết.
Ghi chú · carbon offset (n.) = khoản tín chỉ carbon mua để bù lượng CO₂ đã thải ra.