Kho từ › environment › offset

offset

B1 v./n. 📁 environment TOEIC
bù đắp (lượng carbon); khoản bù đắp
UK /ˈɔːf.set/ · US /ˈɔːf.set/
to balance or compensate for something
The firm buys credits to offset its emissions.
→ Công ty mua tín chỉ để bù đắp lượng khí thải.
A tree-planting scheme offsets production impact.→ Chương trình trồng cây bù đắp tác động sản xuất.
Đồng nghĩa
compensatebalancecounteract
Collocations
carbon offsetoffset emissionsoffset costsoffset programoffset credits
Họ từ
offsetting (n.) việc bù đắpoffsettable (adj.) có thể bù đắp
🎯 IELTS: Dùng 'offset' để thể hiện sự cân bằng trong bài viết.
carbon offset (n.) = khoản tín chỉ carbon mua để bù lượng CO₂ đã thải ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...