Từ vựng B1

Chủ đề environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offset

/ˈɔːf.set/ B1 TOEIC phổ biến #3333

Nghĩa

bù đắp (lượng carbon); khoản bù đắp v./n.

Định nghĩa · to balance or compensate for something

“The firm buys credits to offset its emissions.”Công ty mua tín chỉ để bù đắp lượng khí thải.

“A tree-planting scheme offsets production impact.”Chương trình trồng cây bù đắp tác động sản xuất.

Mẹo IELTS · Dùng 'offset' để thể hiện sự cân bằng trong bài viết.

Ghi chú · carbon offset (n.) = khoản tín chỉ carbon mua để bù lượng CO₂ đã thải ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...