Từ vựng B1

Chủ đề environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

footprint

/ˈfʊt.prɪnt/ B1 TOEIC phổ biến #3334

Nghĩa

dấu chân (carbon) n.

Định nghĩa · a mark left by a foot; often refers to carbon impact.

“We measured the carbon footprint of each product.”Chúng tôi đo lượng khí thải carbon của từng sản phẩm.

“Reducing our footprint is a board-level priority.”Giảm dấu chân carbon là ưu tiên cấp hội đồng quản trị.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về tác động môi trường.

Ghi chú · carbon footprint = tổng lượng CO₂ do cá nhân/tổ chức tạo ra — cụm không thể tách rời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...