Kho từ › environment › footprint

footprint

B1 n. 📁 environment TOEIC
dấu chân (carbon)
UK /ˈfʊt.prɪnt/ · US /ˈfʊt.prɪnt/
a mark left by a foot; often refers to carbon impact.
We measured the carbon footprint of each product.
→ Chúng tôi đo lượng khí thải carbon của từng sản phẩm.
Reducing our footprint is a board-level priority.→ Giảm dấu chân carbon là ưu tiên cấp hội đồng quản trị.
Đồng nghĩa
impacttrace
Collocations
carbon footprintenvironmental footprintreduce footprintmeasure footprintfootprint calculation
Họ từ
foot (n.) bàn chânprint (n.) dấu
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về tác động môi trường.
carbon footprint = tổng lượng CO₂ do cá nhân/tổ chức tạo ra — cụm không thể tách rời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...