EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment › footprint
footprint
B1
n.
📁 environment
TOEIC
dấu chân (carbon)
UK /ˈfʊt.prɪnt/
·
US /ˈfʊt.prɪnt/
a mark left by a foot; often refers to carbon impact.
We measured the carbon footprint of each product.
→ Chúng tôi đo lượng khí thải carbon của từng sản phẩm.
Reducing our footprint is a board-level priority.
→ Giảm dấu chân carbon là ưu tiên cấp hội đồng quản trị.
Đồng nghĩa
impact
trace
Collocations
carbon footprint
environmental footprint
reduce footprint
measure footprint
footprint calculation
Họ từ
foot (n.) bàn chân
print (n.) dấu
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về tác động môi trường.
carbon footprint = tổng lượng CO₂ do cá nhân/tổ chức tạo ra — cụm không thể tách rời.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sustainable
/səˈsteɪ.nə.bəl/
bền vững
renewable
/rɪˈnjuː.ə.bəl/
có thể tái tạo
recycle
/ˌriːˈsaɪ.kəl/
tái chế
emission
/ɪˈmɪʃ.ən/
khí thải
conserve
/kənˈsɜːrv/
bảo tồn, tiết kiệm
pollution
/pəˈluː.ʃən/
ô nhiễm
eco-friendly
/ˈiː.koʊˌfrend.li/
thân thiện với môi trường
waste
/weɪst/
rác thải; lãng phí
Có trong các bộ
🌿
Môi trường & Bền vững
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...