footprint
Nghĩa
Định nghĩa · a mark left by a foot; often refers to carbon impact.
“We measured the carbon footprint of each product.”Chúng tôi đo lượng khí thải carbon của từng sản phẩm.
“Reducing our footprint is a board-level priority.”Giảm dấu chân carbon là ưu tiên cấp hội đồng quản trị.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về tác động môi trường.
Ghi chú · carbon footprint = tổng lượng CO₂ do cá nhân/tổ chức tạo ra — cụm không thể tách rời.