Từ vựng B1

Chủ đề environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conservation

/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3337

Nghĩa

sự bảo tồn, bảo vệ n.

Định nghĩa · the act of protecting and preserving something.

“Water conservation is part of our CSR strategy.”Bảo tồn nước là một phần chiến lược CSR của chúng tôi.

“Conservation efforts protected the local wetlands.”Nỗ lực bảo tồn đã bảo vệ vùng đất ngập nước địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo tồn.

Ghi chú · conservation (bảo tồn tài nguyên) ≠ conservatism (tư tưởng bảo thủ) — không nhầm lẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...