conservation
Nghĩa
Định nghĩa · the act of protecting and preserving something.
“Water conservation is part of our CSR strategy.”Bảo tồn nước là một phần chiến lược CSR của chúng tôi.
“Conservation efforts protected the local wetlands.”Nỗ lực bảo tồn đã bảo vệ vùng đất ngập nước địa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo tồn.
Ghi chú · conservation (bảo tồn tài nguyên) ≠ conservatism (tư tưởng bảo thủ) — không nhầm lẫn.