certification
Nghĩa
Định nghĩa · Official recognition or validation of skills or knowledge.
“The plant obtained ISO 14001 certification.”Nhà máy đạt chứng nhận ISO 14001.
“Green building certification increases property value.”Chứng nhận công trình xanh tăng giá trị bất động sản.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh khả năng chuyên môn.
Ghi chú · ISO 14001 = tiêu chuẩn hệ thống quản lý môi trường quốc tế hay gặp trong TOEIC.