Kho từ › environment › certification

certification

B1 n. 📁 environment TOEIC
chứng nhận, chứng chỉ
UK /ˌsɜːr.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌsɜːr.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Official recognition or validation of skills or knowledge.
The plant obtained ISO 14001 certification.
→ Nhà máy đạt chứng nhận ISO 14001.
Green building certification increases property value.→ Chứng nhận công trình xanh tăng giá trị bất động sản.
Đồng nghĩa
accreditationcredentialendorsement
Collocations
environmental certificationgreen certificationISO certificationobtain certificationcertification process
Họ từ
certify (v.) chứng nhậncertified (adj.) đã được chứng nhậncertificate (n.) giấy chứng nhận
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh khả năng chuyên môn.
ISO 14001 = tiêu chuẩn hệ thống quản lý môi trường quốc tế hay gặp trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...