ecological
Nghĩa
Định nghĩa · Related to the relationships between living things and their environment.
“The project faces ecological risks near the wetlands.”Dự án đối mặt với rủi ro sinh thái gần vùng đất ngập nước.
“An ecological assessment was submitted to regulators.”Đánh giá sinh thái được nộp lên cơ quan quản lý.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về bảo vệ môi trường.
Ghi chú · ecological footprint (dấu chân sinh thái) = lượng đất/nước cần để duy trì mức tiêu thụ.