pattern
Nghĩa
Định nghĩa · A repeated design or trend in data.
“The data revealed a pattern of seasonal buying.”Dữ liệu tiết lộ mô hình mua hàng theo mùa.
“Researchers identified similar patterns across regions.”Nhà nghiên cứu xác định các mô hình tương tự ở các vùng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả xu hướng trong IELTS.
Ghi chú · 'Pattern' (mô hình lặp lại) khác 'trend' (hướng thay đổi) — cả hai quan trọng trong phân tích.