EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› research surveys › pattern
pattern
B1
n.
📁 research surveys
TOEIC
mô hình; quy luật (dữ liệu)
UK /ˈpæt.ərn/
·
US /ˈpæt.ərn/
A repeated design or trend in data.
The data revealed a pattern of seasonal buying.
→ Dữ liệu tiết lộ mô hình mua hàng theo mùa.
Researchers identified similar patterns across regions.
→ Nhà nghiên cứu xác định các mô hình tương tự ở các vùng.
Đồng nghĩa
trend
regularity
model
Collocations
buying pattern
identify a pattern
consistent pattern
spending pattern
behavioral pattern
Họ từ
patterned
unpatterned
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả xu hướng trong IELTS.
'Pattern' (mô hình lặp lại) khác 'trend' (hướng thay đổi) — cả hai quan trọng trong phân tích.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
questionnaire
/ˌkwɛs.tʃəˈnɛr/
bảng câu hỏi (khảo sát)
respondent
/rɪˈspɒn.dənt/
người trả lời khảo sát
analyze
/ˈæn.ə.laɪz/
phân tích
statistics
/stəˈtɪs.tɪks/
số liệu thống kê
findings
/ˈfaɪn.dɪŋz/
kết quả (nghiên cứu)
poll
/poʊl/
thăm dò ý kiến; thực hiện thăm dò
conclude
/kənˈkluːd/
kết luận; đi đến kết luận
interpret
/ɪnˈtɜːr.prɪt/
diễn giải; phân tích ý nghĩa
Có trong các bộ
🔬
Nghiên cứu & Khảo sát
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...