Từ vựng B1

Chủ đề research surveys · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pattern

/ˈpæt.ərn/ B1 TOEIC phổ biến #3404

Nghĩa

mô hình; quy luật (dữ liệu) n.

Định nghĩa · A repeated design or trend in data.

“The data revealed a pattern of seasonal buying.”Dữ liệu tiết lộ mô hình mua hàng theo mùa.

“Researchers identified similar patterns across regions.”Nhà nghiên cứu xác định các mô hình tương tự ở các vùng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả xu hướng trong IELTS.

Ghi chú · 'Pattern' (mô hình lặp lại) khác 'trend' (hướng thay đổi) — cả hai quan trọng trong phân tích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...