Kho từ › adj important › pivotal

pivotal

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
then chốt, trọng yếu
UK /ˈpɪv.ə.t̬əl/ · US /ˈpɪv.ə.t̬əl/
Very important or essential to something.
She played a pivotal role in the merger.
→ Cô ấy đóng vai trò then chốt trong vụ sáp nhập.
This is a pivotal moment for the firm.→ Đây là thời khắc trọng yếu của công ty.
Cấu tạo
Từ 'pivot' (trục) + 'al' (thuộc về).
Đồng nghĩa
crucialcritical
Collocations
pivotal rolepivotal momentpivotal figure
Họ từ
pivot (n./v.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'pivotal' để nhấn mạnh ý chính trong bài viết.
Nhấn 'điểm xoay/quyết định'. Hay đi 'pivotal role/moment'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...