Kho từ › adj important › integral

integral

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
không thể thiếu, cấu thành cốt lõi
UK /ˈɪn.tɪ.ɡrəl/ · US /ˈɪn.tɪ.ɡrəl/
necessary and important; essential
Training is an integral part of our onboarding process.
→ Đào tạo là phần không thể thiếu trong quy trình tiếp nhận nhân viên mới.
Feedback is integral to continuous improvement.→ Phản hồi là yếu tố cốt lõi của cải tiến liên tục.
Cấu tạo
Từ này không có tiền tố hay hậu tố, mang nghĩa cốt lõi.
Đồng nghĩa
essentialfundamentalbuilt-in
Collocations
integral partintegral componentintegral to success
Họ từ
integrate (v.)integration (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'integral' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
'Integral to' + danh từ — nhấn mạnh thành phần không thể tách rời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...