Kho từ › adj important › consequential

consequential

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
có tầm quan trọng, có hệ quả lớn
UK /ˌkɒn.sɪˈkwen.ʃəl/ · US /ˌkɒn.sɪˈkwen.ʃəl/
having significant consequences or importance
The board made several consequential decisions last quarter.
→ Hội đồng quản trị đã đưa ra một số quyết định có tầm quan trọng trong quý trước.
Only the most consequential risks were flagged.→ Chỉ những rủi ro có hệ quả lớn nhất mới được gắn cờ cảnh báo.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'consequence' (hệ quả) với hậu tố '-ial'.
Đồng nghĩa
significantimpactfulweighty
Collocations
consequential decisionhighly consequentialconsequential error
Họ từ
consequence (n.)consequently (adv.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'consequential' để nhấn mạnh ảnh hưởng trong bài viết.
Formal; không nhầm với 'inconsequential' (= vô nghĩa). Antonym quan trọng trong context.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...