EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj important › consequential
consequential
C1
adj.
📁 adj important
TOEIC
có tầm quan trọng, có hệ quả lớn
UK /ˌkɒn.sɪˈkwen.ʃəl/
·
US /ˌkɒn.sɪˈkwen.ʃəl/
having significant consequences or importance
The board made several consequential decisions last quarter.
→ Hội đồng quản trị đã đưa ra một số quyết định có tầm quan trọng trong quý trước.
Only the most consequential risks were flagged.
→ Chỉ những rủi ro có hệ quả lớn nhất mới được gắn cờ cảnh báo.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'consequence' (hệ quả) với hậu tố '-ial'.
Đồng nghĩa
significant
impactful
weighty
Collocations
consequential decision
highly consequential
consequential error
Họ từ
consequence (n.)
consequently (adv.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'consequential' để nhấn mạnh ảnh hưởng trong bài viết.
Formal; không nhầm với 'inconsequential' (= vô nghĩa). Antonym quan trọng trong context.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pivotal
/ˈpɪv.ə.t̬əl/
then chốt, trọng yếu
paramount
/ˈpær.ə.maʊnt/
tối quan trọng, hàng đầu
integral
/ˈɪn.tɪ.ɡrəl/
không thể thiếu, cấu thành cốt lõi
indispensable
/ˌɪn.dɪˈspen.sə.bəl/
không thể thiếu, tất yếu
imperative
/ɪmˈper.ə.t̬ɪv/
cấp bách, bắt buộc phải làm
noteworthy
/ˈnoʊtˌwɜːr.ði/
đáng chú ý, đáng ghi nhận
overriding
/ˌoʊ.vərˈraɪ.dɪŋ/
quan trọng hơn hết, lấn át tất cả
predominant
/prɪˈdɒm.ɪ.nənt/
chiếm ưu thế, nổi trội hơn
Có trong các bộ
❗
Tính từ "quan trọng/đáng kể"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...