Kho từ › adj important › paramount

paramount

C1 adj. 📁 adj important TOEIC
tối quan trọng, hàng đầu
UK /ˈpær.ə.maʊnt/ · US /ˈpær.ə.maʊnt/
Of utmost importance or significance.
Customer safety is paramount in our operations.
→ Sự an toàn của khách hàng là điều tối quan trọng trong hoạt động của chúng tôi.
Quality remains paramount despite cost pressures.→ Chất lượng vẫn là ưu tiên hàng đầu dù áp lực chi phí.
Đồng nghĩa
supremeforemostoverriding
Collocations
of paramount importanceparamount concernremain paramount
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
'Of paramount importance' = cụm cố định rất hay dùng trong văn viết trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...