Kho từ › adj quantity › plentiful

plentiful

B2 adj. 📁 adj quantity TOEIC
dồi dào, phong phú
UK /ˈplen.tɪ.fəl/ · US /ˈplen.tɪ.fəl/
Existing in large amounts; abundant.
Job openings are plentiful this season.
→ Cơ hội việc làm rất dồi dào mùa này.
Plentiful stock ensures quick delivery.→ Hàng tồn kho dồi dào đảm bảo giao hàng nhanh.
Đồng nghĩa
abundantamplebountiful
Collocations
plentiful supplyplentiful opportunitiesplentiful resources
Họ từ
plentyplentifully
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tài nguyên hoặc cơ hội.
Hay đi với danh từ tập thể (supply, stock, food). Trang trọng hơn 'lots of'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...