Kho từ › adj quantity › sizeable

sizeable

B2 adj. 📁 adj quantity TOEIC
khá lớn, đáng kể về quy mô
UK /ˈsaɪ.zə.bəl/ · US /ˈsaɪ.zə.bəl/
Fairly large in size or amount; considerable.
A sizeable portion of revenue came from exports.
→ Một phần khá lớn doanh thu đến từ xuất khẩu.
The company holds a sizeable market share.→ Công ty nắm giữ thị phần khá lớn.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'size' và hậu tố '-able'.
Đồng nghĩa
substantialconsiderablelarge
Collocations
sizeable investmentsizeable chunksizeable profit
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.
Cũng viết 'sizable' (US). Nhấn mạnh kích cỡ/quy mô hơn tầm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...