EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj quantity › supplementary
supplementary
ID
869992
/ˌsʌp.lɪˈmen.tər.i/
B2
adj.
📁 adj quantity
TOEIC
bổ sung, phụ thêm
Supplementary materials were provided online.
→ Tài liệu bổ sung được cung cấp trực tuyến.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
numerous
/ˈnjuː.mər.əs/
rất nhiều, đông đảo
abundant
/əˈbʌn.dənt/
dồi dào, phong phú
scarce
/skɛrs/
khan hiếm, thiếu hụt
ample
/ˈæm.pəl/
dồi dào, đủ và dư
extensive
/ɪkˈsten.sɪv/
rộng lớn, toàn diện, đáng kể
moderate
/ˈmɒd.ər.ɪt/
vừa phải, trung bình
minimal
/ˈmɪn.ɪ.məl/
tối thiểu, rất ít
sufficient
/səˈfɪʃ.ənt/
đủ, thỏa đáng
Có trong các bộ
⚖️
Tính từ "số lượng/mức độ"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...