Kho từ › adj quantity › scarcely

scarcely

B2 adj. 📁 adj quantity TOEIC
hầu như không, vừa mới
UK /ˈskɛrs.li/ · US /ˈskɛrs.li/
Barely or hardly; almost not.
There were scarcely enough chairs for all guests.
→ Ghế hầu như không đủ cho tất cả khách.
The team had scarcely begun when funding ended.→ Nhóm hầu như chưa bắt đầu thì nguồn tài trợ kết thúc.
Đồng nghĩa
barelyhardlyonly just
Collocations
scarcely anyscarcely enoughscarcely believe
Họ từ
scarcescarcity
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự khan hiếm trong IELTS.
Trạng từ từ 'scarce'. 'scarcely any' = hầu như không có. Dùng sau 'had' để nói vừa mới xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...