Kho từ › expressions formal › with a view to

with a view to

B2 phr. 📁 expressions formal TOEIC
với mục đích, nhằm
UK /wɪð ə vjuː tuː/ · US /wɪð ə vjuː tuː/
For the purpose of something.
We restructured the team with a view to improving efficiency.
→ Chúng tôi tái cơ cấu nhóm nhằm cải thiện hiệu quả.
She studied abroad with a view to advancing her career.→ Cô ấy học ở nước ngoài với mục đích thăng tiến sự nghiệp.
Đồng nghĩa
with the aim ofin order towith the intention of
Collocations
with a view to improvingwith a view to expandingwith a view to resolving
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện mục tiêu trong IELTS.
Theo sau bởi V-ing; trang trọng hơn 'to' đơn thuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...