Kho từ › expressions formal › in conjunction with

in conjunction with

B2 phr. 📁 expressions formal TOEIC
phối hợp với, kết hợp cùng
UK /ɪn kənˈdʒʌŋkʃən wɪð/ · US /ɪn kənˈdʒʌŋkʃən wɪð/
working together with something else
The initiative was launched in conjunction with the HR department.
→ Sáng kiến được triển khai phối hợp với bộ phận nhân sự.
This policy applies in conjunction with existing guidelines.→ Chính sách này áp dụng kết hợp cùng các hướng dẫn hiện hành.
Đồng nghĩa
together withalongsidein combination with
Collocations
in conjunction with the teamin conjunction with this policyused in conjunction with
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự hợp tác trong Writing.
Nhấn mạnh sự hợp tác/kết hợp giữa hai phần tử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...