Kho từ › expressions formal › in the absence of

in the absence of

B2 phr. 📁 expressions formal TOEIC
trong trường hợp thiếu, khi không có
UK /ɪn ðə ˈæbsəns ʌv/ · US /ɪn ðə ˈæbsəns ʌv/
when something is missing or not present
In the absence of clear data, a decision cannot be made.
→ Khi không có dữ liệu rõ ràng, không thể đưa ra quyết định.
In the absence of the manager, the deputy will decide.→ Khi không có quản lý, phó giám đốc sẽ quyết định.
Đồng nghĩa
withoutlackingwhen there is no
Collocations
in the absence of evidencein the absence of instructionsin the absence of the director
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu thốn trong IELTS.
Dùng khi muốn nêu điều kiện 'thiếu' một yếu tố quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...