Kho từ › expressions formal › in view of

in view of

B2 phr. 📁 expressions formal TOEIC
xét đến, vì lý do
UK /ɪn vjuː ʌv/ · US /ɪn vjuː ʌv/
considering something or for a reason
In view of the circumstances, the deadline was extended.
→ Xét đến hoàn cảnh, thời hạn đã được gia hạn.
In view of this, we recommend postponing the launch.→ Vì lý do đó, chúng tôi đề nghị hoãn buổi ra mắt.
Đồng nghĩa
consideringgivenin light of
Collocations
in view of the abovein view of this situationin view of the findings
🎯 IELTS: Dùng để làm rõ lý do trong Writing.
Tương tự 'in light of' nhưng nhấn mạnh việc 'nhìn từ góc độ'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...