Kho từ › expressions formal › in compliance with

in compliance with

B2 phr. 📁 expressions formal TOEIC
tuân thủ theo, phù hợp với
UK /ɪn kəmˈplaɪəns wɪð/ · US /ɪn kəmˈplaɪəns wɪð/
Following rules or regulations; being compliant.
The product was manufactured in compliance with safety standards.
→ Sản phẩm được sản xuất tuân thủ theo tiêu chuẩn an toàn.
In compliance with regulations, records must be kept for seven years.→ Theo quy định, hồ sơ phải lưu giữ bảy năm.
Đồng nghĩa
in accordance withfollowingadhering to
Collocations
in compliance with regulationsin compliance with the lawin full compliance with
Họ từ
comply (v.)compliance (n.)compliant (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tính hợp pháp trong bài viết.
Nhấn mạnh việc tuân thủ quy định; thường thấy trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...