Kho từ › expressions formal › in the meantime

in the meantime

B2 phr. 📁 expressions formal TOEIC
trong thời gian chờ đợi, trong lúc đó
UK /ɪn ðə ˈmiːntaɪm/ · US /ɪn ðə ˈmiːntaɪm/
during the time something else is happening
We are reviewing your request; in the meantime, please stand by.
→ Chúng tôi đang xem xét yêu cầu của bạn; trong lúc đó, vui lòng chờ.
In the meantime, operations will continue as normal.→ Trong thời gian chờ, hoạt động sẽ tiếp tục bình thường.
Đồng nghĩa
meanwhilein the interimfor now
Collocations
in the meantime, please…in the meantime we will…in the meantime, operations
🎯 IELTS: Sử dụng để nối các ý trong Writing.
Dùng để lấp khoảng thời gian chờ giữa hai hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...