Kho từ › expressions formal › by virtue of

by virtue of

B2 phr. 📁 expressions formal TOEIC
nhờ vào, do có
UK /baɪ ˈvɜːrtʃuː ʌv/ · US /baɪ ˈvɜːrtʃuː ʌv/
Because of a particular quality or fact.
By virtue of her experience, she was appointed team lead.
→ Nhờ kinh nghiệm của mình, cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng nhóm.
By virtue of the agreement, both parties are bound.→ Do thỏa thuận, cả hai bên đều bị ràng buộc.
Đồng nghĩa
owing tothanks tobecause of
Collocations
by virtue of experienceby virtue of positionby virtue of this clause
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh thành tựu trong IELTS.
Nhấn mạnh nguồn gốc quyền hạn hoặc năng lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...