Kho từ › expressions formal › in support of

in support of

B2 phr. 📁 expressions formal TOEIC
để hỗ trợ, ủng hộ
UK /ɪn səˈpɔːrt ʌv/ · US /ɪn səˈpɔːrt ʌv/
to support or endorse something
Evidence was submitted in support of the claim.
→ Bằng chứng được nộp để hỗ trợ cho yêu cầu.
A statement was issued in support of the new policy.→ Một tuyên bố đã được đưa ra để ủng hộ chính sách mới.
Đồng nghĩa
to back upbackingin favour of
Collocations
in support of the claimin support of this argumentsubmitted in support of
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ủng hộ trong IELTS.
Thường dùng khi gửi kèm tài liệu minh chứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...