Kho từ › expressions formal › for the benefit of

for the benefit of

B2 phr. 📁 expressions formal TOEIC
vì lợi ích của, dành cho
UK /fər ðə ˈbenɪfɪt ʌv/ · US /fər ðə ˈbenɪfɪt ʌv/
for someone's advantage or good
This summary is provided for the benefit of new employees.
→ Tóm tắt này được cung cấp vì lợi ích của nhân viên mới.
For the benefit of all parties, the terms were made explicit.→ Vì lợi ích của tất cả các bên, các điều khoản đã được làm rõ.
Đồng nghĩa
for the sake ofin the interests ofto help
Collocations
for the benefit of stafffor the benefit of clarityfor the mutual benefit of
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện mục đích trong Writing.
Nhấn mạnh ai được hưởng lợi; trang trọng trong công văn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...