Kho từ › awl method › technique

technique

B2 n. 📁 awl method TOEIC
kỹ thuật, thủ thuật
UK /tɛkˈniːk/ · US /tɛkˈniːk/
A method or way of doing something.
The surgeon used a minimally invasive technique.
→ Bác sĩ phẫu thuật sử dụng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.
Her negotiation technique impressed everyone.→ Kỹ thuật đàm phán của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.
Đồng nghĩa
methodskill
Collocations
advanced techniquelearn a techniquetechnique for doingdevelop a technique
Họ từ
technical (adj.) kỹ thuậttechnically (adv.) về mặt kỹ thuậttechnician (n.) kỹ thuật viên
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cách làm trong IELTS.
'Technique' = kỹ năng thực hành; thường dùng trong lĩnh vực chuyên môn hoặc nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...