Kho từ › awl method › scheme

scheme

B2 n. 📁 awl method TOEIC
kế hoạch, chương trình
UK /skiːm/ · US /skiːm/
A plan or program designed to achieve something.
The government launched a new training scheme.
→ Chính phủ khởi động một chương trình đào tạo mới.
The incentive scheme boosted employee performance.→ Chương trình khuyến khích nâng cao hiệu suất nhân viên.
Đồng nghĩa
planprogram
Collocations
pension schemeincentive schemecolor schemescheme to do
Họ từ
schematic (adj./n.) sơ đồ/mang tính hệ thống
🎯 IELTS: Mô tả kế hoạch rõ ràng để gây ấn tượng trong IELTS.
Trong tiếng Anh Mỹ 'scheme' đôi khi mang nghĩa tiêu cực (âm mưu); trong TOEIC dùng nghĩa trung tính = chương trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...