Kho từ › awl method › adapt

adapt

B2 v. 📁 awl method TOEIC
thích nghi, điều chỉnh
UK /əˈdæpt/ · US /əˈdæpt/
To change to fit new conditions or needs.
Companies must adapt to rapid market changes.
→ Các công ty phải thích nghi với những thay đổi thị trường nhanh chóng.
The training program was adapted for remote workers.→ Chương trình đào tạo được điều chỉnh cho nhân viên làm từ xa.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adaptare', nghĩa là 'điều chỉnh'.
Đồng nghĩa
adjustmodify
Collocations
adapt to changeadapt a strategyadapt quicklywell-adapted
Họ từ
adaptation (n.) sự thích nghiadaptable (adj.) dễ thích nghiadaptive (adj.) thích ứng
🎯 IELTS: Sử dụng 'adapt' để nói về sự thay đổi trong bài viết.
'Adapt' (vô hướng/hữu hướng) ↔ 'adopt' (chấp nhận, áp dụng) — dễ nhầm lẫn quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...