Kho từ › awl method › practice

practice

B2 n./v. 📁 awl method TOEIC
thực hành; phương pháp thực tế
UK /ˈpræk.tɪs/ · US /ˈpræk.tɪs/
The act of doing something regularly or a way to do it.
Best practice requires regular staff training.
→ Phương pháp tốt nhất yêu cầu đào tạo nhân viên thường xuyên.
This practice reduces operational errors significantly.→ Phương pháp này giảm đáng kể lỗi vận hành.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'practicus' (thực tế).
Đồng nghĩa
methodcustom
Collocations
best practicebusiness practiceput into practicestandard practice
Họ từ
practical (adj.) thực tếpractitioner (n.) người hành nghềpracticality (n.) tính thực tiễn
🎯 IELTS: Sử dụng 'practice' khi nói về kỹ năng trong IELTS.
'Best practice' là cụm cố định thường gặp trong TOEIC Part 7 về quản lý doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...