practice
Nghĩa
Định nghĩa · The act of doing something regularly or a way to do it.
“Best practice requires regular staff training.”Phương pháp tốt nhất yêu cầu đào tạo nhân viên thường xuyên.
“This practice reduces operational errors significantly.”Phương pháp này giảm đáng kể lỗi vận hành.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'practice' khi nói về kỹ năng trong IELTS.
Ghi chú · 'Best practice' là cụm cố định thường gặp trong TOEIC Part 7 về quản lý doanh nghiệp.