Kho từ › awl method › adopt

adopt

B2 v. 📁 awl method TOEIC
áp dụng, thông qua
UK /əˈdɒpt/ · US /əˈdɒpt/
To accept or start using something new.
The board adopted a new sustainability policy.
→ Hội đồng thông qua chính sách bền vững mới.
Many firms have adopted agile development methods.→ Nhiều công ty đã áp dụng phương pháp phát triển linh hoạt.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'adoptare' (nhận nuôi).
Đồng nghĩa
implementembrace
Collocations
adopt a policyadopt a strategywidely adoptedadopt a new approach
Họ từ
adoption (n.) sự áp dụng/nhận nuôiadoptable (adj.) có thể áp dụng
🎯 IELTS: Dùng 'adopt' khi nói về việc áp dụng trong IELTS.
'Adopt a method/policy' = chính thức chấp nhận và áp dụng; phân biệt với 'adapt' = điều chỉnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...