EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Góp ý
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Góp ý
Blog
Kho từ
› awl impact › implication
implication
C1
n.
📁 awl impact
TOEIC
hàm ý; hệ quả
UK /ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/
·
US /ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/
A possible result or effect of something.
The decision has major financial implications.
→ Quyết định này có những hệ quả tài chính lớn.
Consider the implications carefully.
→ Hãy cân nhắc kỹ các hệ quả.
Đồng nghĩa
consequence
ramification
Collocations
financial implications
far-reaching implications
policy implications
broader implications
Họ từ
imply (v.) ám chỉ
implicit (adj.) ngầm hiểu
🎯
IELTS:
Nêu rõ hàm ý để làm bài viết thuyết phục hơn.
Thường dùng số nhiều 'implications'. Word-form quan trọng: imply (v.).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
accentuate
/əkˈsen.tʃu.eɪt/
nhấn mạnh; làm nổi bật
perpetuate
/pəˈpetʃ.u.eɪt/
duy trì mãi mãi; làm cho tiếp diễn
reverberate
/rɪˈvɜː.bər.eɪt/
vang vọng; gây tác động lan rộng
Có trong các bộ
💥
AWL — Tác động & Phản hồi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...