Kho từ › awl impact › implication

implication

C1 n. 📁 awl impact TOEIC
hàm ý; hệ quả
UK /ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/
A possible result or effect of something.
The decision has major financial implications.
→ Quyết định này có những hệ quả tài chính lớn.
Consider the implications carefully.→ Hãy cân nhắc kỹ các hệ quả.
Đồng nghĩa
consequenceramification
Collocations
financial implicationsfar-reaching implicationspolicy implicationsbroader implications
Họ từ
imply (v.) ám chỉimplicit (adj.) ngầm hiểu
🎯 IELTS: Nêu rõ hàm ý để làm bài viết thuyết phục hơn.
Thường dùng số nhiều 'implications'. Word-form quan trọng: imply (v.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...