Kho từ › awl impact › reverberate

reverberate

C1 v. 📁 awl impact TOEIC
vang vọng; gây tác động lan rộng
UK /rɪˈvɜː.bər.eɪt/ · US /rɪˈvɜː.bər.eɪt/
To echo or have a lasting impact.
The decision reverberated throughout the entire industry.
→ Quyết định đó gây tác động lan rộng khắp toàn ngành.
The announcement reverberated across global markets.→ Thông báo đó vang vọng khắp các thị trường toàn cầu.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'reverberare' (vang lại).
Đồng nghĩa
resonateripple
Collocations
reverberate throughoutreverberate acrossreverberate for yearsreverberate widely
Họ từ
reverberation (n.) tiếng vang / tác động lan truyền
🎯 IELTS: Dùng 'reverberate' để mô tả tác động trong IELTS.
Ẩn dụ từ âm thanh — nghĩa bóng rất phổ biến trong văn bản phân tích kinh doanh tầm C1.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...