EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl impact › reverberate
reverberate
C1
v.
📁 awl impact
TOEIC
vang vọng; gây tác động lan rộng
UK /rɪˈvɜː.bər.eɪt/
·
US /rɪˈvɜː.bər.eɪt/
To echo or have a lasting impact.
The decision reverberated throughout the entire industry.
→ Quyết định đó gây tác động lan rộng khắp toàn ngành.
The announcement reverberated across global markets.
→ Thông báo đó vang vọng khắp các thị trường toàn cầu.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'reverberare' (vang lại).
Đồng nghĩa
resonate
ripple
Collocations
reverberate throughout
reverberate across
reverberate for years
reverberate widely
Họ từ
reverberation (n.) tiếng vang / tác động lan truyền
🎯
IELTS:
Dùng 'reverberate' để mô tả tác động trong IELTS.
Ẩn dụ từ âm thanh — nghĩa bóng rất phổ biến trong văn bản phân tích kinh doanh tầm C1.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
implication
/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/
hàm ý; hệ quả
accentuate
/əkˈsen.tʃu.eɪt/
nhấn mạnh; làm nổi bật
perpetuate
/pəˈpetʃ.u.eɪt/
duy trì mãi mãi; làm cho tiếp diễn
Có trong các bộ
💥
AWL — Tác động & Phản hồi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...