Kho từ › awl impact › perpetuate

perpetuate

C1 v. 📁 awl impact TOEIC
duy trì mãi mãi; làm cho tiếp diễn
UK /pəˈpetʃ.u.eɪt/ · US /pəˈpetʃ.u.eɪt/
To make something continue for a long time.
Outdated systems perpetuate inefficiency in the workplace.
→ Các hệ thống lỗi thời duy trì sự kém hiệu quả tại nơi làm việc.
The policy may perpetuate inequality among staff.→ Chính sách có thể duy trì sự bất bình đẳng trong nhân viên.
Đồng nghĩa
sustainprolong
Collocations
perpetuate a cycleperpetuate inequalityperpetuate stereotypesperpetuate the problem
Họ từ
perpetual (adj.) vĩnh cửuperpetually (adv.) liên tục
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự kéo dài.
Mang hàm ý tiêu cực — duy trì điều gì đó xấu. Hay gặp trong phân tích chính sách nhân sự TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...