EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl impact › perpetuate
perpetuate
C1
v.
📁 awl impact
TOEIC
duy trì mãi mãi; làm cho tiếp diễn
UK /pəˈpetʃ.u.eɪt/
·
US /pəˈpetʃ.u.eɪt/
To make something continue for a long time.
Outdated systems perpetuate inefficiency in the workplace.
→ Các hệ thống lỗi thời duy trì sự kém hiệu quả tại nơi làm việc.
The policy may perpetuate inequality among staff.
→ Chính sách có thể duy trì sự bất bình đẳng trong nhân viên.
Đồng nghĩa
sustain
prolong
Collocations
perpetuate a cycle
perpetuate inequality
perpetuate stereotypes
perpetuate the problem
Họ từ
perpetual (adj.) vĩnh cửu
perpetually (adv.) liên tục
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự kéo dài.
Mang hàm ý tiêu cực — duy trì điều gì đó xấu. Hay gặp trong phân tích chính sách nhân sự TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
implication
/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/
hàm ý; hệ quả
accentuate
/əkˈsen.tʃu.eɪt/
nhấn mạnh; làm nổi bật
reverberate
/rɪˈvɜː.bər.eɪt/
vang vọng; gây tác động lan rộng
Có trong các bộ
💥
AWL — Tác động & Phản hồi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...