Kho từ › awl impact › accentuate

accentuate

C1 v. 📁 awl impact TOEIC
nhấn mạnh; làm nổi bật
UK /əkˈsen.tʃu.eɪt/ · US /əkˈsen.tʃu.eɪt/
To make something more noticeable or prominent.
The report accentuates the need for faster solutions.
→ Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải có giải pháp nhanh hơn.
Bright colors accentuate key data in the chart.→ Màu sắc tươi sáng làm nổi bật dữ liệu chính trong biểu đồ.
Đồng nghĩa
emphasizehighlight
Collocations
accentuate differencesaccentuate the positiveaccentuate a trendfurther accentuate
Họ từ
accent (n./v.) trọng âm / nhấn mạnh
🎯 IELTS: Nhấn mạnh ý chính để tăng sức thuyết phục trong IELTS.
Mạnh hơn 'emphasize' — gợi ý sự nổi bật rõ ràng hơn. Hay dùng trong thư tư vấn hoặc báo cáo phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...