EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl impact › accentuate
accentuate
C1
v.
📁 awl impact
TOEIC
nhấn mạnh; làm nổi bật
UK /əkˈsen.tʃu.eɪt/
·
US /əkˈsen.tʃu.eɪt/
To make something more noticeable or prominent.
The report accentuates the need for faster solutions.
→ Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải có giải pháp nhanh hơn.
Bright colors accentuate key data in the chart.
→ Màu sắc tươi sáng làm nổi bật dữ liệu chính trong biểu đồ.
Đồng nghĩa
emphasize
highlight
Collocations
accentuate differences
accentuate the positive
accentuate a trend
further accentuate
Họ từ
accent (n./v.) trọng âm / nhấn mạnh
🎯
IELTS:
Nhấn mạnh ý chính để tăng sức thuyết phục trong IELTS.
Mạnh hơn 'emphasize' — gợi ý sự nổi bật rõ ràng hơn. Hay dùng trong thư tư vấn hoặc báo cáo phân tích.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
implication
/ˌɪm.pləˈkeɪ.ʃən/
hàm ý; hệ quả
perpetuate
/pəˈpetʃ.u.eɪt/
duy trì mãi mãi; làm cho tiếp diễn
reverberate
/rɪˈvɜː.bər.eɪt/
vang vọng; gây tác động lan rộng
Có trong các bộ
💥
AWL — Tác động & Phản hồi
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...