multiple
/ˈmʌltəpəl/ A1
Nghĩa
nhiều
tính từ
Định nghĩa · Consisting of many parts or elements.
“There are multiple options.”Có nhiều lựa chọn.
“She has multiple hobbies, like painting and hiking.”Cô ấy có nhiều sở thích, như vẽ và leo núi.
Cụm hay dùng
multiple choicesmultiple optionsmultiple reasons
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự đa dạng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đa dạng.