Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

multiple

/ˈmʌltəpəl/ A1

Nghĩa

nhiều tính từ

Định nghĩa · Consisting of many parts or elements.

“There are multiple options.”Có nhiều lựa chọn.

“She has multiple hobbies, like painting and hiking.”Cô ấy có nhiều sở thích, như vẽ và leo núi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự đa dạng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự đa dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...