numerous
/'nju:mərəs/
tính từ
- đông, đông đảo, nhiều
- the numerous voice of the people: tiếng nói của đông đảo nhân dân
- a numerous class: một lớp học đông
- có vần, có nhịp điệu (văn, thơ)
Định nghĩa tiếng Anh
s. amounting to a large indefinite number
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. amounting to a large indefinite number
Đang tải...