numerous
/'nju:mərəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2275
Nghĩa thường dùng
nhiều
tính từ
“There are numerous ways to solve this problem.”Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
numerous
/'nju:mərəs/
tính từ
- đông, đông đảo, nhiều
- the numerous voice of the people: tiếng nói của đông đảo nhân dân
- a numerous class: một lớp học đông
- có vần, có nhịp điệu (văn, thơ)
Định nghĩa tiếng Anh
s. amounting to a large indefinite number