Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

numerous

/'nju:mərəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2275

Nghĩa thường dùng

nhiều tính từ

“There are numerous ways to solve this problem.”Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.

Trái nghĩa fewscarcerare
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

numerous

/'nju:mərəs/

tính từ

  • đông, đông đảo, nhiều
    • the numerous voice of the people: tiếng nói của đông đảo nhân dân
    • a numerous class: một lớp học đông
  • có vần, có nhịp điệu (văn, thơ)
Định nghĩa tiếng Anh

s. amounting to a large indefinite number

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...