Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2275

numerous

/'nju:mərəs/

tính từ

  • đông, đông đảo, nhiều
    • the numerous voice of the people: tiếng nói của đông đảo nhân dân
    • a numerous class: một lớp học đông
  • có vần, có nhịp điệu (văn, thơ)
Trái nghĩa fewscarcerare
Định nghĩa tiếng Anh

s. amounting to a large indefinite number

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...