Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #1948

multiple

/'mʌltipl/

tính từ

  • nhiều, nhiều mối, phức tạp
    • multiple shop: cửa hàng có nhiều chi nhánh

danh từ

  • (toán học) bội số
    • least common multiple: bội số chung nhỏ nhất
Biến thể từ multiples số nhiều
Trái nghĩa singleonesole
Định nghĩa tiếng Anh

n. the product of a quantity by an integer\na. having or involving or consisting of more than one part or entity or individual

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...