Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

various

/'veəriəs/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #859

Nghĩa thường dùng

khác nhau tính từ

“I have various books.”Tôi có nhiều sách khác nhau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

various

/'veəriəs/

tính từ

  • khác nhau; nhiều thứ khác nhau
    • known under various names: được biết dưới nhiều tên khác nhau
    • to read various books: đọc nhiều sách khác nhau
    • for various reasons: vì nhiều lý do khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity s considered individually s distinctly dissimilar or unlike s having great diversity or variety

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...