Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

distribution

/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ A1

Nghĩa

phân phối danh từ

Định nghĩa · The process of distributing something to many people.

“The distribution is important.”Việc phân phối là quan trọng.

“The distribution of food was organized by volunteers.”Việc phân phối thực phẩm được tổ chức bởi các tình nguyện viên.

Mẹo IELTS · Dùng 'distribution' khi nói về logistics trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến việc phân phối hàng hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...