EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› legal advanced › litigation
litigation
C1
n.
📁 legal advanced
TOEIC
tố tụng, kiện tụng tại tòa
UK /ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
·
US /ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
The process of taking legal action in court.
The company sought to avoid costly litigation.
→ Công ty tìm cách tránh các vụ kiện tốn kém.
Commercial litigation can take years to resolve.
→ Kiện tụng thương mại có thể mất nhiều năm để giải quyết.
Đồng nghĩa
lawsuit
legal action
Collocations
civil litigation
commercial litigation
avoid litigation
litigation costs
pending litigation
Họ từ
litigate (v.) kiện tụng
litigant (n.) đương sự
litigious (adj.) hay kiện cáo
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.
Litigation = quá trình kiện qua tòa (khác arbitration = ngoài tòa). TOEIC hay hỏi 'avoid litigation'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
statute
/ˈstætʃ.uːt/
đạo luật, quy chế thành văn
deposition
/ˌdep.əˈzɪʃ.ən/
lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa), lấy lời khai
subpoena
/səˈpiː.nə/
trát hầu tòa, lệnh triệu tập
indictment
/ɪnˈdaɪt.mənt/
bản cáo trạng, lời buộc tội chính thức
negligence
/ˈneɡ.lɪ.dʒəns/
sự sơ suất, lỗi do bất cẩn
indemnification
/ɪnˌdem.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
việc bồi thường thiệt hại, sự đảm bảo hoàn trả
promissory
/ˈprɒm.ɪ.sər.i/
có tính chất cam kết, hứa hẹn (pháp lý)
arbitrator
/ˈɑːr.bɪ.treɪ.tər/
trọng tài viên (người phân xử)
Có trong các bộ
⚖️
Pháp lý nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...