EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› legal advanced › promissory
promissory
C1
adj.
📁 legal advanced
TOEIC
có tính chất cam kết, hứa hẹn (pháp lý)
UK /ˈprɒm.ɪ.sər.i/
·
US /ˈprɒm.ɪ.sər.i/
Having the nature of a promise or commitment.
A promissory note obligates the borrower to repay the debt.
→ Giấy nhận nợ buộc người vay hoàn trả khoản nợ.
He signed a promissory note for the business loan.
→ Anh ký giấy nhận nợ cho khoản vay kinh doanh.
Đồng nghĩa
binding
obligatory
Collocations
promissory note
promissory estoppel
sign a promissory note
demand promissory note
unconditional promissory note
Họ từ
promise (n./v.) lời hứa/hứa hẹn
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về hợp đồng và cam kết.
'Promissory note' = giấy nhận nợ. 'Promissory estoppel' = nguyên tắc không thể rút lại lời hứa gây thiệt hại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
litigation
/ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
tố tụng, kiện tụng tại tòa
statute
/ˈstætʃ.uːt/
đạo luật, quy chế thành văn
deposition
/ˌdep.əˈzɪʃ.ən/
lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa), lấy lời khai
subpoena
/səˈpiː.nə/
trát hầu tòa, lệnh triệu tập
indictment
/ɪnˈdaɪt.mənt/
bản cáo trạng, lời buộc tội chính thức
negligence
/ˈneɡ.lɪ.dʒəns/
sự sơ suất, lỗi do bất cẩn
indemnification
/ɪnˌdem.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
việc bồi thường thiệt hại, sự đảm bảo hoàn trả
arbitrator
/ˈɑːr.bɪ.treɪ.tər/
trọng tài viên (người phân xử)
Có trong các bộ
⚖️
Pháp lý nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...