EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› legal advanced › subpoena
subpoena
C1
n.
📁 legal advanced
TOEIC
trát hầu tòa, lệnh triệu tập
UK /səˈpiː.nə/
·
US /səˈpiː.nə/
A legal document ordering someone to attend court.
She received a subpoena to appear as a witness.
→ Cô nhận được trát hầu tòa để làm nhân chứng.
The company was served a subpoena for financial records.
→ Công ty nhận trát buộc cung cấp hồ sơ tài chính.
Đồng nghĩa
summons
court order
Collocations
issue a subpoena
serve a subpoena
subpoena duces tecum
respond to a subpoena
federal subpoena
Họ từ
subpoena (v.) ra lệnh triệu tập
🎯
IELTS:
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để thể hiện sự chính xác.
Subpoena duces tecum = lệnh nộp tài liệu. Đọc /səˈpiː.nə/ không phải /ˈsʌb.piː.nə/.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
litigation
/ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
tố tụng, kiện tụng tại tòa
statute
/ˈstætʃ.uːt/
đạo luật, quy chế thành văn
deposition
/ˌdep.əˈzɪʃ.ən/
lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa), lấy lời khai
indictment
/ɪnˈdaɪt.mənt/
bản cáo trạng, lời buộc tội chính thức
negligence
/ˈneɡ.lɪ.dʒəns/
sự sơ suất, lỗi do bất cẩn
indemnification
/ɪnˌdem.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
việc bồi thường thiệt hại, sự đảm bảo hoàn trả
promissory
/ˈprɒm.ɪ.sər.i/
có tính chất cam kết, hứa hẹn (pháp lý)
arbitrator
/ˈɑːr.bɪ.treɪ.tər/
trọng tài viên (người phân xử)
Có trong các bộ
⚖️
Pháp lý nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...