Kho từ › legal advanced › subpoena

subpoena

C1 n. 📁 legal advanced TOEIC
trát hầu tòa, lệnh triệu tập
UK /səˈpiː.nə/ · US /səˈpiː.nə/
A legal document ordering someone to attend court.
She received a subpoena to appear as a witness.
→ Cô nhận được trát hầu tòa để làm nhân chứng.
The company was served a subpoena for financial records.→ Công ty nhận trát buộc cung cấp hồ sơ tài chính.
Đồng nghĩa
summonscourt order
Collocations
issue a subpoenaserve a subpoenasubpoena duces tecumrespond to a subpoenafederal subpoena
Họ từ
subpoena (v.) ra lệnh triệu tập
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để thể hiện sự chính xác.
Subpoena duces tecum = lệnh nộp tài liệu. Đọc /səˈpiː.nə/ không phải /ˈsʌb.piː.nə/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...