Kho từ › legal advanced › deposition

deposition

C1 n. 📁 legal advanced TOEIC
lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa), lấy lời khai
UK /ˌdep.əˈzɪʃ.ən/ · US /ˌdep.əˈzɪʃ.ən/
A formal statement made under oath, often used in legal cases.
The attorney took a deposition from the key witness.
→ Luật sư lấy lời khai tuyên thệ từ nhân chứng chính.
Depositions were conducted prior to the trial.→ Các buổi lấy lời khai được tiến hành trước phiên tòa.
Đồng nghĩa
sworn statementaffidavit
Collocations
take a depositionvideotaped depositiondeposition transcriptpre-trial depositiondeposition notice
Họ từ
depose (v.) lấy lời khai tuyên thệ từ
🎯 IELTS: Nên giải thích rõ ràng về quy trình pháp lý khi sử dụng.
Deposition xảy ra ngoài tòa trước xét xử; testimony là trong tòa. Quan trọng phân biệt trong Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...