EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› legal advanced › deposition
deposition
C1
n.
📁 legal advanced
TOEIC
lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa), lấy lời khai
UK /ˌdep.əˈzɪʃ.ən/
·
US /ˌdep.əˈzɪʃ.ən/
A formal statement made under oath, often used in legal cases.
The attorney took a deposition from the key witness.
→ Luật sư lấy lời khai tuyên thệ từ nhân chứng chính.
Depositions were conducted prior to the trial.
→ Các buổi lấy lời khai được tiến hành trước phiên tòa.
Đồng nghĩa
sworn statement
affidavit
Collocations
take a deposition
videotaped deposition
deposition transcript
pre-trial deposition
deposition notice
Họ từ
depose (v.) lấy lời khai tuyên thệ từ
🎯
IELTS:
Nên giải thích rõ ràng về quy trình pháp lý khi sử dụng.
Deposition xảy ra ngoài tòa trước xét xử; testimony là trong tòa. Quan trọng phân biệt trong Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
litigation
/ˌlɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/
tố tụng, kiện tụng tại tòa
statute
/ˈstætʃ.uːt/
đạo luật, quy chế thành văn
subpoena
/səˈpiː.nə/
trát hầu tòa, lệnh triệu tập
indictment
/ɪnˈdaɪt.mənt/
bản cáo trạng, lời buộc tội chính thức
negligence
/ˈneɡ.lɪ.dʒəns/
sự sơ suất, lỗi do bất cẩn
indemnification
/ɪnˌdem.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
việc bồi thường thiệt hại, sự đảm bảo hoàn trả
promissory
/ˈprɒm.ɪ.sər.i/
có tính chất cam kết, hứa hẹn (pháp lý)
arbitrator
/ˈɑːr.bɪ.treɪ.tər/
trọng tài viên (người phân xử)
Có trong các bộ
⚖️
Pháp lý nâng cao
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...