cancer
/ˈkæn.sɚ/ A1
Nghĩa
bệnh ung thư
danh từ
Định nghĩa · A disease where cells grow uncontrollably.
“Cancer is a serious disease.”Ung thư là một căn bệnh nghiêm trọng.
“He was diagnosed with cancer.”Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư.
Đồng nghĩa
malignancytumor
Cụm hay dùng
cancer treatmentlung cancer
Họ từ
cancerous (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Dùng 'cancer' để nói về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Bệnh ung thư, tế bào phát triển bất thường