realign
Nghĩa
Định nghĩa · To adjust or realign something for better fit.
“Leadership realigned the strategy with new market demands.”Ban lãnh đạo định hướng lại chiến lược theo nhu cầu thị trường mới.
“We need to realign our goals with company values.”Chúng ta cần điều chỉnh lại mục tiêu phù hợp với giá trị công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về chiến lược trong IELTS.
Ghi chú · 'Realign' thường xuất hiện khi công ty thay đổi hướng sau khủng hoảng hoặc M&A.