Kho từ › management advanced › realign

realign

C1 v. 📁 management advanced TOEIC
định hướng lại, điều chỉnh lại sự phù hợp
UK /ˌriː.əˈlaɪn/ · US /ˌriː.əˈlaɪn/
To adjust or realign something for better fit.
Leadership realigned the strategy with new market demands.
→ Ban lãnh đạo định hướng lại chiến lược theo nhu cầu thị trường mới.
We need to realign our goals with company values.→ Chúng ta cần điều chỉnh lại mục tiêu phù hợp với giá trị công ty.
Đồng nghĩa
reorientreadjust
Collocations
realign strategyrealign prioritiesrealign with goalsstrategic realignment
Họ từ
realignment (n.) sự điều chỉnh lạialigned (adj.) phù hợp, đồng nhất
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về chiến lược trong IELTS.
'Realign' thường xuất hiện khi công ty thay đổi hướng sau khủng hoảng hoặc M&A.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...