EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› management advanced › trajectory
trajectory
C1
n.
📁 management advanced
TOEIC
quỹ đạo phát triển, hướng đi
UK /trəˈdʒɛk.tər.i/
·
US /trəˈdʒɛk.tər.i/
The path or direction of development over time.
The company's growth trajectory exceeded analyst expectations.
→ Quỹ đạo tăng trưởng của công ty vượt kỳ vọng nhà phân tích.
We need to change the current business trajectory.
→ Chúng ta cần thay đổi quỹ đạo kinh doanh hiện tại.
Đồng nghĩa
path
trend
direction
Collocations
growth trajectory
career trajectory
upward trajectory
alter the trajectory
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về phát triển và kế hoạch.
Trajectory = hướng đi theo thời gian. Dùng cho growth, career, market trend.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
synergy
/ˈsɪn.ər.dʒi/
sức mạnh cộng hưởng, hiệp lực
realign
/ˌriː.əˈlaɪn/
định hướng lại, điều chỉnh lại sự phù hợp
cohesion
/koʊˈhiː.ʒən/
sự gắn kết, đoàn kết (nội bộ)
pivot
/ˈpɪv.ət/
xoay trục chiến lược, chuyển hướng
Có trong các bộ
🧭
Quản trị & Chiến lược
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...