foundation
/faʊnˈdeɪ.ʃən/ A1
Nghĩa
nền tảng
danh từ
Định nghĩa · The base or groundwork for something.
“The foundation of the house is strong.”Nền tảng của ngôi nhà rất vững chắc.
“Education is the foundation of a successful career.”Giáo dục là nền tảng của một sự nghiệp thành công.
Đồng nghĩa
basegroundwork
Cụm hay dùng
strong foundationfoundation skillsfoundation course
Mẹo IELTS · Mô tả nền tảng trong phần nói về giáo dục.
Ghi chú · Dùng để chỉ nền tảng của một vấn đề.