Kho từ › real estate advanced › vacancy rate

vacancy rate

B2 n. 📁 real estate advanced TOEIC
tỷ lệ trống (đơn vị chưa cho thuê được)
UK /ˈveɪ.kən.si reɪt/ · US /ˈveɪ.kən.si reɪt/
The percentage of unoccupied rental units in a property.
The office sector reported a 12% vacancy rate.
→ Phân khúc văn phòng báo cáo tỷ lệ trống 12%.
High vacancy rates signal weak rental demand.→ Tỷ lệ trống cao cho thấy nhu cầu thuê yếu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'vacancy' (trống) và 'rate' (tỷ lệ).
Đồng nghĩa
void rateunoccupied rate
Collocations
vacancy rate reportreduce vacancy ratevacancy rate increasemarket vacancy ratevacancy rate trend
Họ từ
vacant (adj.)vacancy (n.)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thị trường cho thuê.
Đối lập với 'occupancy rate'; thị trường lành mạnh thường có vacancy rate dưới 5%.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...