Kho từ › real estate advanced › turnkey

turnkey

B2 adj. 📁 real estate advanced TOEIC
hoàn thiện sẵn sàng sử dụng ngay (không cần sửa chữa)
UK /ˈtɜrn.kiː/ · US /ˈtɜrn.kiː/
Ready for use without any additional work needed.
They purchased a turnkey rental property in the suburbs.
→ Họ mua một bất động sản cho thuê hoàn thiện ở ngoại ô.
Turnkey investments appeal to passive income seekers.→ Đầu tư turnkey hấp dẫn những người tìm thu nhập thụ động.
Cấu tạo
Từ 'turn' (xoay) + 'key' (chìa khóa)
Đồng nghĩa
move-in readyready-to-use
Collocations
turnkey propertyturnkey solutionturnkey investmentturnkey developmentturnkey project
🎯 IELTS: Dùng khi nói về giải pháp trong IELTS.
Nguồn gốc: chỉ cần 'xoay chìa khóa' là vào được — không cần làm thêm gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...