Kho từ › real estate advanced › closing costs

closing costs

B2 n. 📁 real estate advanced TOEIC
chi phí đóng giao dịch (phí, thuế, lệ phí khi hoàn tất mua bán)
UK /ˈkloʊ.zɪŋ kɔsts/ · US /ˈkloʊ.zɪŋ kɔsts/
Costs associated with finalizing a real estate transaction.
Closing costs typically range from 2% to 5% of the purchase price.
→ Chi phí đóng giao dịch thường dao động từ 2% đến 5% giá mua.
The seller agreed to cover part of the closing costs.→ Người bán đồng ý chịu một phần chi phí đóng giao dịch.
Đồng nghĩa
settlement coststransaction fees
Collocations
closing cost estimatecover closing costsclosing cost breakdownnegotiate closing costsclosing cost credit
🎯 IELTS: Đề cập đến chi phí đóng giao dịch trong bài viết về bất động sản.
Bao gồm phí thẩm định, bảo hiểm quyền sở hữu, phí công chứng và nhiều khoản khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...